gladstone bag
Định nghĩa
Danh từ: - Túi Gladstone: Một loại túi du lịch lớn, được làm từ da cứng, có cấu trúc chắc chắn và thường có hai ngăn chính. Túi này được đặt theo tên của chính khách người Anh William Ewart Gladstone.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang những bộ com-lê của mình trong một chiếc túi Gladstone kiểu cũ.)
- (Thám tử mở chiếc túi Gladstone của mình để lộ ra một bộ dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pack a gladstone bag": sắp xếp đồ đạc vào túi Gladstone.
- She carefully packed her gladstone bag for the long train journey. (Cô ấy cẩn thận sắp xếp đồ vào túi Gladstone cho chuyến tàu dài.)
"a vintage gladstone bag": một chiếc túi Gladstone cổ điển.
- The antique shop displayed a vintage gladstone bag from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ trưng bày một chiếc túi Gladstone cổ từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Gladstone (n): tên riêng của chính khách, nhưng cũng dùng để chỉ loại túi này.
- Bag (n): túi, bao (dùng chung cho nhiều loại túi khác).
Từ đồng nghĩa
- Carpet bag: túi thảm (một loại túi du lịch tương tự, thường làm từ thảm).
- Travel bag: túi du lịch (từ chung chung hơn).
Các cụm từ liên quan
- Gladstone bag handle: tay cầm của túi Gladstone.
- The leather handle of the gladstone bag was worn from years of use. (Tay cầm bằng da của chiếc túi Gladstone đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Gladstone bag" chủ yếu là một thuật ngữ cụ thể cho đồ vật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.